Tiếng Việt
Chiều dài bước sóng tiếng Anh là gì?
chiều dài bước sóng tiếng Anh là wavelength /ˈweɪv.lengθ/. Chiều dài của một chu kỳ sóng, đo bằng khoảng cách giữa hai điểm tương tự nhau trên hai sóng liên tiếp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wavelength
Ví dụ câu với chiều dài bước sóng / wavelength
- 1
Tia laser có bước sóng ngắn hơn tia hồng ngoại.
The laser beam has a shorter wavelength than infrared rays.
- 2
Bước sóng của sóng radio rất dài so với sóng ánh sáng.
Radio waves have much longer wavelengths compared to visible light.
Ghi chú dùng từ chiều dài bước sóng
Wavelength là khoảng cách giữa hai điểm tương tự nhau trên hai sóng liên tiếp, thường dùng trong vật lý sóng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'frequency' (tần số), 'amplitude' (biên độ), và 'wave' (sóng).
Video minh hoạ chiều dài bước sóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiều dài bước sóng
Câu hỏi thường gặp về "chiều dài bước sóng"
Chiều dài bước sóng tiếng Anh là gì?
Chiều dài bước sóng tiếng Anh là "wavelength" (danh từ), nghĩa là: Chiều dài của một chu kỳ sóng, đo bằng khoảng cách giữa hai điểm tương tự nhau trên hai sóng liên tiếp.
"wavelength" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wavelength" nghĩa tiếng Việt là "chiều dài bước sóng". Wavelength là khoảng cách giữa hai điểm tương tự nhau trên hai sóng liên tiếp, thường dùng trong vật lý sóng.
Phát âm "wavelength" như thế nào?
"wavelength" có phiên âm IPA /ˈweɪv.lengθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wavelength"?
The laser beam has a shorter wavelength than infrared rays. — Tia laser có bước sóng ngắn hơn tia hồng ngoại.