Tiếng Việt
Bước sóng tiếng Anh là gì?
bước sóng tiếng Anh là wavelength /ˈweɪˌvlɛŋθ/. Tần số của sóng điện từ hoặc sóng âm, thể hiện khoảng cách giữa hai điểm sóng liên tiếp có cùng pha.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wavelength
Ví dụ câu với bước sóng / wavelength
- 1
Ánh sáng nhìn thấy có bước sóng từ khoảng 400 đến 700 nanomet.
Visible light has a wavelength ranging from about 400 to 700 nanometers.
- 2
Bước sóng của sóng radio rất dài so với sóng viễn thông khác.
The wavelength of radio waves is much longer compared to other telecommunications waves.
Ghi chú dùng từ bước sóng
Bước sóng là khái niệm quan trọng trong vật lý sóng, liên quan đến tần số và năng lượng của sóng. Các thuật ngữ liên quan gồm có tần số (frequency), năng lượng sóng (wave energy), và bước sóng dài/ngắn (long/short wavelength).
Video minh hoạ bước sóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bước sóng
Câu hỏi thường gặp về "bước sóng"
Bước sóng tiếng Anh là gì?
Bước sóng tiếng Anh là "wavelength" (danh từ), nghĩa là: Tần số của sóng điện từ hoặc sóng âm, thể hiện khoảng cách giữa hai điểm sóng liên tiếp có cùng pha.
"wavelength" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wavelength" nghĩa tiếng Việt là "bước sóng". Bước sóng là khái niệm quan trọng trong vật lý sóng, liên quan đến tần số và năng lượng của sóng.
Phát âm "wavelength" như thế nào?
"wavelength" có phiên âm IPA /ˈweɪˌvlɛŋθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wavelength"?
Visible light has a wavelength ranging from about 400 to 700 nanometers. — Ánh sáng nhìn thấy có bước sóng từ khoảng 400 đến 700 nanomet.