Tiếng Việt
Tâm lý học lâm sàng tiếng Anh là gì?
Tâm lý học lâm sàng tiếng Anh là Clinical psychology /ˈklɪnɪkəl saɪˈkɒlədʒi/. Ngành nghiên cứu về tâm lý của bệnh nhân trong môi trường lâm sàng để chẩn đoán và điều trị các rối loạn tâm thần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Clinical psychology
Ví dụ câu với Tâm lý học lâm sàng / Clinical psychology
- 1
Chuyên gia tâm lý học lâm sàng giúp bệnh nhân vượt qua các vấn đề tâm thần.
The clinical psychologist helped the patient overcome mental health issues.
- 2
Nghiên cứu về tâm lý học lâm sàng rất quan trọng trong việc phát triển các phương pháp điều trị mới.
Research in clinical psychology is crucial for developing new treatment methods.
Ghi chú dùng từ Tâm lý học lâm sàng
Tâm lý học lâm sàng là lĩnh vực nghiên cứu về tâm lý trong môi trường y tế. Các thuật ngữ liên quan: 'psychotherapy' (liệu pháp tâm lý), 'mental health' (sức khỏe tâm thần), 'diagnosis' (chẩn đoán).
Video minh hoạ Tâm lý học lâm sàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tâm lý học lâm sàng
Câu hỏi thường gặp về "Tâm lý học lâm sàng"
Tâm lý học lâm sàng tiếng Anh là gì?
Tâm lý học lâm sàng tiếng Anh là "Clinical psychology" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghiên cứu về tâm lý của bệnh nhân trong môi trường lâm sàng để chẩn đoán và điều trị các rối loạn tâm thần.
"Clinical psychology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Clinical psychology" nghĩa tiếng Việt là "Tâm lý học lâm sàng". Tâm lý học lâm sàng là lĩnh vực nghiên cứu về tâm lý trong môi trường y tế.
Phát âm "Clinical psychology" như thế nào?
"Clinical psychology" có phiên âm IPA /ˈklɪnɪkəl saɪˈkɒlədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Clinical psychology"?
The clinical psychologist helped the patient overcome mental health issues. — Chuyên gia tâm lý học lâm sàng giúp bệnh nhân vượt qua các vấn đề tâm thần.