Tiếng Việt
Lâm sàng tiếng Anh là gì?
lâm sàng tiếng Anh là clinical /ˈklɪnəkəl/. Liên quan đến y học, đặc biệt là các phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh trong thực tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clinical
Ví dụ câu với lâm sàng / clinical
- 1
Bệnh nhân được chẩn đoán qua các xét nghiệm lâm sàng.
The doctor conducted a thorough clinical examination.
- 2
Các phương pháp lâm sàng giúp xác định chính xác bệnh trạng.
Clinical trials are essential for testing new medicines.
Ghi chú dùng từ lâm sàng
Lâm sàng đề cập đến các hoạt động y học thực tế, như khám bệnh và điều trị. Các từ liên quan gồm 'diagnostic' (chẩn đoán), 'treatment' (điều trị), 'medical' (y học), 'healthcare' (chăm sóc sức khỏe).
Video minh hoạ lâm sàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lâm sàng
- lâmforest
- sàngsift
- chết lâm sàngclinically dead
- dược lâm sàngClinical Pharmacy
- khoa lâm sàngclinical department
- dược lý lâm sàngclinical pharmacology
- Dược sĩ lâm sàngClinical Pharmacist
- Khám cận lâm sàngParaclinical exam
- khoa cận lâm sàngparaclinical department
- chẩn đoán lâm sàngclinical diagnosis
- Tâm lý học lâm sàngClinical psychology
- lâm liSentimental
Câu hỏi thường gặp về "lâm sàng"
Lâm sàng tiếng Anh là gì?
Lâm sàng tiếng Anh là "clinical" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến y học, đặc biệt là các phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh trong thực tế.
"clinical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clinical" nghĩa tiếng Việt là "lâm sàng". Lâm sàng đề cập đến các hoạt động y học thực tế, như khám bệnh và điều trị.
Phát âm "clinical" như thế nào?
"clinical" có phiên âm IPA /ˈklɪnəkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clinical"?
The doctor conducted a thorough clinical examination. — Bệnh nhân được chẩn đoán qua các xét nghiệm lâm sàng.