The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tam quyền phân lập tiếng Anh là gì?

tam quyền phân lập tiếng Anh là separation of powers /ˌsɛpəˈreɪʃən əv ˈpaʊərz/. Nguyên tắc phân chia quyền lực nhà nước thành các nhánh độc lập để kiểm soát lẫn nhau.

Hình minh hoạ "tam quyền phân lập" tiếng Anh là "separation of powers"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

separation of powers

Danh từ
/ˌsɛpəˈreɪʃən əv ˈpaʊərz/

Ví dụ câu với tam quyền phân lập / separation of powers

  1. 1

    Chế độ dân chủ dựa trên nguyên tắc phân quyền rõ ràng.

    A democratic system relies on the clear separation of powers.

  2. 2

    Tam quyền phân lập giúp ngăn chặn sự lạm quyền của chính phủ.

    Separation of powers helps prevent government overreach.

Ghi chú dùng từ tam quyền phân lập

Tam quyền phân lập là nguyên tắc trong hệ thống chính trị, liên quan đến các thuật ngữ như 'quyền lập pháp' (legislative power), 'quyền hành pháp' (executive power), và 'quyền tư pháp' (judicial power).

Video minh hoạ tam quyền phân lập

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tam quyền phân lập

Câu hỏi thường gặp về "tam quyền phân lập"

Tam quyền phân lập tiếng Anh là gì?

Tam quyền phân lập tiếng Anh là "separation of powers" (danh từ), nghĩa là: Nguyên tắc phân chia quyền lực nhà nước thành các nhánh độc lập để kiểm soát lẫn nhau.

"separation of powers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"separation of powers" nghĩa tiếng Việt là "tam quyền phân lập". Tam quyền phân lập là nguyên tắc trong hệ thống chính trị, liên quan đến các thuật ngữ như 'quyền lập pháp' (legislative power), 'quyền hành pháp' (executive power), và 'quyền tư pháp' (judicial power).

Phát âm "separation of powers" như thế nào?

"separation of powers" có phiên âm IPA /ˌsɛpəˈreɪʃən əv ˈpaʊərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "separation of powers"?

A democratic system relies on the clear separation of powers. — Chế độ dân chủ dựa trên nguyên tắc phân quyền rõ ràng.