Tiếng Việt
Phân lập tiếng Anh là gì?
Phân lập tiếng Anh là Isolation /ˌaɪsəˈleɪʃn/. Quá trình tách riêng một thứ gì đó khỏi các yếu tố khác để nghiên cứu hoặc sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Isolation
Ví dụ câu với Phân lập / Isolation
- 1
Vi khuẩn được phân lập để nghiên cứu đặc điểm của chúng.
The bacteria were isolated for study.
- 2
Phân lập các mẫu bệnh phẩm để xác định nguyên nhân gây bệnh.
Samples were isolated to identify the cause of the disease.
Ghi chú dùng từ Phân lập
Phân lập là quá trình tách riêng một phần hoặc một yếu tố khỏi tổng thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'separation' (tách rời), 'segregation' (phân chia), và 'extraction' (chiết xuất).
Video minh hoạ Phân lập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phân lập
Câu hỏi thường gặp về "Phân lập"
Phân lập tiếng Anh là gì?
Phân lập tiếng Anh là "Isolation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình tách riêng một thứ gì đó khỏi các yếu tố khác để nghiên cứu hoặc sử dụng.
"Isolation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Isolation" nghĩa tiếng Việt là "Phân lập". Phân lập là quá trình tách riêng một phần hoặc một yếu tố khỏi tổng thể.
Phát âm "Isolation" như thế nào?
"Isolation" có phiên âm IPA /ˌaɪsəˈleɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Isolation"?
The bacteria were isolated for study. — Vi khuẩn được phân lập để nghiên cứu đặc điểm của chúng.