Tiếng Việt
Bệnh tâm thần phân liệt tiếng Anh là gì?
bệnh tâm thần phân liệt tiếng Anh là schizophrenia /ˌskɪtsəˈfriniə/. Rối loạn tâm thần đặc trưng bởi suy nghĩ, cảm xúc và hành vi bị rối loạn nghiêm trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
schizophrenia
Ví dụ câu với bệnh tâm thần phân liệt / schizophrenia
- 1
Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh tâm thần phân liệt.
He was diagnosed with schizophrenia.
- 2
Bệnh tâm thần phân liệt cần điều trị lâu dài và hỗ trợ tâm lý.
Schizophrenia requires long-term treatment and psychological support.
Ghi chú dùng từ bệnh tâm thần phân liệt
Bệnh tâm thần phân liệt là rối loạn tâm thần nặng ảnh hưởng đến suy nghĩ và cảm xúc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'psychosis' (ảo giác), 'delusion' (ảo tưởng), và 'antipsychotic medication' (thuốc chống loạn thần).
Video minh hoạ bệnh tâm thần phân liệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh tâm thần phân liệt
Câu hỏi thường gặp về "bệnh tâm thần phân liệt"
Bệnh tâm thần phân liệt tiếng Anh là gì?
Bệnh tâm thần phân liệt tiếng Anh là "schizophrenia" (danh từ), nghĩa là: Rối loạn tâm thần đặc trưng bởi suy nghĩ, cảm xúc và hành vi bị rối loạn nghiêm trọng.
"schizophrenia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"schizophrenia" nghĩa tiếng Việt là "bệnh tâm thần phân liệt". Bệnh tâm thần phân liệt là rối loạn tâm thần nặng ảnh hưởng đến suy nghĩ và cảm xúc.
Phát âm "schizophrenia" như thế nào?
"schizophrenia" có phiên âm IPA /ˌskɪtsəˈfriniə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "schizophrenia"?
He was diagnosed with schizophrenia. — Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh tâm thần phân liệt.