Tiếng Việt
Tăm tích tiếng Anh là gì?
tăm tích tiếng Anh là Trace /treɪs/. Dấu vết hoặc dấu tích để lại bởi ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Trace
Ví dụ câu với tăm tích / Trace
- 1
Cảnh sát theo dấu tăm tích của kẻ trộm.
The police followed the trace left by the thief.
- 2
Chúng tôi không tìm thấy bất kỳ tăm tích nào của sự xâm nhập.
We found no trace of intrusion.
Ghi chú dùng từ tăm tích
Tăm tích thường dùng để chỉ dấu vết hoặc dấu tích của một hành động hoặc sự kiện. Các từ liên quan gồm có 'clue' (manh mối), 'mark' (dấu), và 'evidence' (bằng chứng).
Video minh hoạ tăm tích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tăm tích
Câu hỏi thường gặp về "tăm tích"
Tăm tích tiếng Anh là gì?
Tăm tích tiếng Anh là "Trace" (danh từ), nghĩa là: Dấu vết hoặc dấu tích để lại bởi ai đó hoặc điều gì đó.
"Trace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Trace" nghĩa tiếng Việt là "tăm tích". Tăm tích thường dùng để chỉ dấu vết hoặc dấu tích của một hành động hoặc sự kiện.
Phát âm "Trace" như thế nào?
"Trace" có phiên âm IPA /treɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Trace"?
The police followed the trace left by the thief. — Cảnh sát theo dấu tăm tích của kẻ trộm.