Tiếng Việt
Tăm hơi tiếng Anh là gì?
tăm hơi tiếng Anh là trace /treɪs/. Dấu vết nhỏ hoặc dấu tích của cái gì đó để lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trace
Ví dụ câu với tăm hơi / trace
- 1
Cô ấy tìm thấy một tăm hơi trên sàn nhà.
She found a trace of mud on the floor.
- 2
Có vẻ như có một tăm hơi của xe đã đi qua đây.
There is a trace of a car passing by.
Ghi chú dùng từ tăm hơi
Tăm hơi là dấu vết nhỏ để lại bởi một hành động hoặc vật thể. Các từ liên quan gồm 'mark' (dấu), 'sign' (dấu hiệu), 'impression' (ấn tượng, dấu ấn).
Video minh hoạ tăm hơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tăm hơi
Câu hỏi thường gặp về "tăm hơi"
Tăm hơi tiếng Anh là gì?
Tăm hơi tiếng Anh là "trace" (danh từ), nghĩa là: Dấu vết nhỏ hoặc dấu tích của cái gì đó để lại.
"trace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trace" nghĩa tiếng Việt là "tăm hơi". Tăm hơi là dấu vết nhỏ để lại bởi một hành động hoặc vật thể.
Phát âm "trace" như thế nào?
"trace" có phiên âm IPA /treɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trace"?
She found a trace of mud on the floor. — Cô ấy tìm thấy một tăm hơi trên sàn nhà.