Tiếng Việt
Tang tích tiếng Anh là gì?
tang tích tiếng Anh là trace evidence /treɪs ˈɛvɪdəns/. Chứng cứ vật chất nhỏ, dùng để xác định sự có mặt của tội phạm hoặc sự kiện trong điều tra hình sự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trace evidence
Ví dụ câu với tang tích / trace evidence
- 1
Cảnh sát đã tìm thấy nhiều dấu vết tích tại hiện trường vụ án.
The police found numerous trace evidence at the crime scene.
- 2
Dấu vết tích này có thể giúp xác định danh tính của thủ phạm.
This trace evidence could help identify the perpetrator.
Ghi chú dùng từ tang tích
Tích là các dấu vết nhỏ, liên quan đến pháp y và điều tra tội phạm. Các thuật ngữ liên quan: 'forensic evidence' (bằng chứng pháp y), 'fingerprint' (dấu vân tay), 'DNA evidence' (bằng chứng DNA).
Video minh hoạ tang tích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tang tích
Câu hỏi thường gặp về "tang tích"
Tang tích tiếng Anh là gì?
Tang tích tiếng Anh là "trace evidence" (danh từ), nghĩa là: Chứng cứ vật chất nhỏ, dùng để xác định sự có mặt của tội phạm hoặc sự kiện trong điều tra hình sự.
"trace evidence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trace evidence" nghĩa tiếng Việt là "tang tích". Tích là các dấu vết nhỏ, liên quan đến pháp y và điều tra tội phạm.
Phát âm "trace evidence" như thế nào?
"trace evidence" có phiên âm IPA /treɪs ˈɛvɪdəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trace evidence"?
The police found numerous trace evidence at the crime scene. — Cảnh sát đã tìm thấy nhiều dấu vết tích tại hiện trường vụ án.