Tiếng Việt
Tấn tạ yến tiếng Anh là gì?
tấn tạ yến tiếng Anh là metric ton /ˈmɛtrɪk tʌn/. Đơn vị đo khối lượng bằng 1.000 kg, thường dùng để đo hàng hóa lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
metric ton
Ví dụ câu với tấn tạ yến / metric ton
- 1
Xe chở hàng nặng khoảng 20 tấn tạ yến.
The truck carried a load of about 20 metric tons.
- 2
Chúng tôi cần mua 5 tấn tạ yến thép để xây dựng.
We need to buy 5 metric tons of steel for construction.
Ghi chú dùng từ tấn tạ yến
Tấn tạ yến là đơn vị đo khối lượng lớn, tương đương với 1.000 kg. Các thuật ngữ liên quan gồm có kilogram (kg - kilôgam), pound (lb - bảng Anh), và ton (tấn).
Video minh hoạ tấn tạ yến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tấn tạ yến
Câu hỏi thường gặp về "tấn tạ yến"
Tấn tạ yến tiếng Anh là gì?
Tấn tạ yến tiếng Anh là "metric ton" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo khối lượng bằng 1.000 kg, thường dùng để đo hàng hóa lớn.
"metric ton" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"metric ton" nghĩa tiếng Việt là "tấn tạ yến". Tấn tạ yến là đơn vị đo khối lượng lớn, tương đương với 1.000 kg.
Phát âm "metric ton" như thế nào?
"metric ton" có phiên âm IPA /ˈmɛtrɪk tʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "metric ton"?
The truck carried a load of about 20 metric tons. — Xe chở hàng nặng khoảng 20 tấn tạ yến.