Tiếng Việt
Đơn vị tấn tiếng Anh là gì?
đơn vị tấn tiếng Anh là ton /tʌn/. Đơn vị đo trọng lượng lớn, bằng 1.000 kg.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ton
Ví dụ câu với đơn vị tấn / ton
- 1
Xe tải này chở khoảng 10 tấn hàng hóa.
This truck carries about 10 tons of goods.
- 2
Chúng tôi cần một tấn xi măng để xây dựng.
We need one ton of cement for the construction.
Ghi chú dùng từ đơn vị tấn
Tấn là đơn vị đo trọng lượng lớn trong hệ mét, tương đương 1000 kg. Các từ liên quan: kilogram (kilogram, kg), pound (pound, lb), và weight (trọng lượng).
Video minh hoạ đơn vị tấn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đơn vị tấn
Câu hỏi thường gặp về "đơn vị tấn"
Đơn vị tấn tiếng Anh là gì?
Đơn vị tấn tiếng Anh là "ton" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo trọng lượng lớn, bằng 1.000 kg.
"ton" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ton" nghĩa tiếng Việt là "đơn vị tấn". Tấn là đơn vị đo trọng lượng lớn trong hệ mét, tương đương 1000 kg.
Phát âm "ton" như thế nào?
"ton" có phiên âm IPA /tʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ton"?
This truck carries about 10 tons of goods. — Xe tải này chở khoảng 10 tấn hàng hóa.