The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tận mắt tiếng Anh là gì?

tận mắt tiếng Anh là See firsthand /siː ˈfɜrst.hænd/. Nhìn thấy trực tiếp bằng mắt.

Hình minh hoạ "tận mắt" tiếng Anh là "See firsthand"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

See firsthand

Động từ
/siː ˈfɜrst.hænd/

Ví dụ câu với tận mắt / See firsthand

  1. 1

    Tôi đã tận mắt chứng kiến cảnh tượng đó.

    I saw the accident firsthand.

  2. 2

    Cô ấy muốn tận mắt xem bức tranh nổi tiếng.

    She wants to see the famous painting firsthand.

Ghi chú dùng từ tận mắt

Tận mắt có nghĩa là xem trực tiếp, không qua trung gian. Các từ liên quan: chứng kiến (witness), trực tiếp (direct), quan sát (observe).

Video minh hoạ tận mắt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tận mắt

Câu hỏi thường gặp về "tận mắt"

Tận mắt tiếng Anh là gì?

Tận mắt tiếng Anh là "See firsthand" (động từ), nghĩa là: Nhìn thấy trực tiếp bằng mắt.

"See firsthand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"See firsthand" nghĩa tiếng Việt là "tận mắt". Tận mắt có nghĩa là xem trực tiếp, không qua trung gian.

Phát âm "See firsthand" như thế nào?

"See firsthand" có phiên âm IPA /siː ˈfɜrst.hænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "See firsthand"?

I saw the accident firsthand. — Tôi đã tận mắt chứng kiến cảnh tượng đó.