Tiếng Việt
Tan tầm tiếng Anh là gì?
Tan tầm tiếng Anh là Rush Hour /rʌʃ ˈaʊə/. Giờ cao điểm khi mọi người đi làm hoặc tan sở, thường gây kẹt xe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rush Hour
Ví dụ câu với Tan tầm / Rush Hour
- 1
Trong giờ tan tầm, các tuyến đường thường đông đúc.
During rush hour, the streets are usually crowded.
- 2
Anh ấy phải đi làm sớm để tránh giờ tan tầm.
He has to leave early to avoid rush hour.
Ghi chú dùng từ Tan tầm
Từ 'Rush Hour' chỉ thời điểm cao điểm giao thông trong ngày. Các từ liên quan: 'traffic jam' (kẹt xe), 'commute' (đi lại), 'peak hours' (giờ cao điểm).
Video minh hoạ Tan tầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Tan tầm
Câu hỏi thường gặp về "Tan tầm"
Tan tầm tiếng Anh là gì?
Tan tầm tiếng Anh là "Rush Hour" (danh từ), nghĩa là: Giờ cao điểm khi mọi người đi làm hoặc tan sở, thường gây kẹt xe.
"Rush Hour" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rush Hour" nghĩa tiếng Việt là "Tan tầm". Từ 'Rush Hour' chỉ thời điểm cao điểm giao thông trong ngày.
Phát âm "Rush Hour" như thế nào?
"Rush Hour" có phiên âm IPA /rʌʃ ˈaʊə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rush Hour"?
During rush hour, the streets are usually crowded. — Trong giờ tan tầm, các tuyến đường thường đông đúc.