Tiếng Việt
Tan tành tiếng Anh là gì?
tan tành tiếng Anh là Ruined /ˈruːɪnd/. bị hư hỏng hoặc phá hủy hoàn toàn, thường do tác động của thời tiết hoặc tai nạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ruined
Ví dụ câu với tan tành / Ruined
- 1
Ngôi nhà tan tành sau trận bão.
The house was completely ruined after the storm.
- 2
Chiếc xe tan tành sau vụ tai nạn.
The car was ruined after the accident.
Ghi chú dùng từ tan tành
Từ 'tan tành' mô tả trạng thái hư hỏng nặng. Các từ liên quan gồm 'destroy' (phá hủy), 'damage' (thiệt hại), 'wreck' (tàu, xe bị hư hỏng nặng).
Video minh hoạ tan tành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tan tành
Câu hỏi thường gặp về "tan tành"
Tan tành tiếng Anh là gì?
Tan tành tiếng Anh là "Ruined" (tính từ), nghĩa là: bị hư hỏng hoặc phá hủy hoàn toàn, thường do tác động của thời tiết hoặc tai nạn.
"Ruined" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ruined" nghĩa tiếng Việt là "tan tành". Từ 'tan tành' mô tả trạng thái hư hỏng nặng.
Phát âm "Ruined" như thế nào?
"Ruined" có phiên âm IPA /ˈruːɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ruined"?
The house was completely ruined after the storm. — Ngôi nhà tan tành sau trận bão.