Tiếng Việt
Tan làm tiếng Anh là gì?
tan làm tiếng Anh là get off work /gɛt ɔf wɜrk/. Rời khỏi nơi làm việc khi hết giờ làm việc hoặc nghỉ phép.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
get off work
Ví dụ câu với tan làm / get off work
- 1
Tôi thường tan làm lúc 5 giờ chiều.
I usually get off work at 5 PM.
- 2
Cô ấy đã tan làm và đi mua sắm.
She got off work and went shopping.
Ghi chú dùng từ tan làm
Từ này dùng để chỉ hành động rời khỏi nơi làm việc sau giờ làm. Các từ liên quan gồm 'leave work' (rời khỏi công việc), 'finish work' (hoàn thành công việc), 'clock out' (đóng dấu ra khỏi ca làm).
Video minh hoạ tan làm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tan làm
Câu hỏi thường gặp về "tan làm"
Tan làm tiếng Anh là gì?
Tan làm tiếng Anh là "get off work" (động từ), nghĩa là: Rời khỏi nơi làm việc khi hết giờ làm việc hoặc nghỉ phép.
"get off work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"get off work" nghĩa tiếng Việt là "tan làm". Từ này dùng để chỉ hành động rời khỏi nơi làm việc sau giờ làm.
Phát âm "get off work" như thế nào?
"get off work" có phiên âm IPA /gɛt ɔf wɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "get off work"?
I usually get off work at 5 PM. — Tôi thường tan làm lúc 5 giờ chiều.