Tiếng Việt
Tan rã tiếng Anh là gì?
tan rã tiếng Anh là disintegrative /dɪsˈɪntɪɡreɪtɪv/. Có khả năng làm tan rã hoặc phân hủy thành các phần nhỏ hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
disintegrative
Ví dụ câu với tan rã / disintegrative
- 1
Chất này có tính chất disintegrative, dễ dàng phân hủy trong môi trường tự nhiên.
This substance has a disintegrative property, easily decomposing in the natural environment.
- 2
Các chất disintegrative có thể gây hại cho hệ sinh thái nếu không được xử lý đúng cách.
Disintegrative substances can harm ecosystems if not properly managed.
Ghi chú dùng từ tan rã
Từ này mô tả khả năng phân hủy hoặc tan rã của vật chất. Các từ liên quan gồm 'decompose' (phân hủy), 'break down' (phân giải), và 'degradation' ( suy thoái).
Video minh hoạ tan rã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tan rã
Câu hỏi thường gặp về "tan rã"
Tan rã tiếng Anh là gì?
Tan rã tiếng Anh là "disintegrative" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng làm tan rã hoặc phân hủy thành các phần nhỏ hơn.
"disintegrative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"disintegrative" nghĩa tiếng Việt là "tan rã". Từ này mô tả khả năng phân hủy hoặc tan rã của vật chất.
Phát âm "disintegrative" như thế nào?
"disintegrative" có phiên âm IPA /dɪsˈɪntɪɡreɪtɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "disintegrative"?
This substance has a disintegrative property, easily decomposing in the natural environment. — Chất này có tính chất disintegrative, dễ dàng phân hủy trong môi trường tự nhiên.