Tiếng Việt
Tâng cầu tiếng Anh là gì?
tâng cầu tiếng Anh là juggle the shuttlecock /ˈdʒʌɡəl ðə ˈʃʌtəlˌkɑk/. Chơi tâng cầu, giữ cầu lông trên không bằng các bộ phận cơ thể mà không để rơi xuống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
juggle the shuttlecock
Ví dụ câu với tâng cầu / juggle the shuttlecock
- 1
Cô ấy thích tâng cầu để rèn luyện sự linh hoạt.
She enjoys juggling the shuttlecock to improve her agility.
- 2
Anh ấy có kỹ năng tâng cầu rất điêu luyện.
He has very skilled shuttlecock juggling skills.
Ghi chú dùng từ tâng cầu
Tâng cầu là hoạt động giữ cầu lông trên không bằng các bộ phận cơ thể như chân, đầu. Các từ liên quan: 'badminton' (cầu lông), 'juggle' (tâng), 'skill' (kỹ năng).
Video minh hoạ tâng cầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tâng cầu
Câu hỏi thường gặp về "tâng cầu"
Tâng cầu tiếng Anh là gì?
Tâng cầu tiếng Anh là "juggle the shuttlecock" (động từ), nghĩa là: Chơi tâng cầu, giữ cầu lông trên không bằng các bộ phận cơ thể mà không để rơi xuống.
"juggle the shuttlecock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"juggle the shuttlecock" nghĩa tiếng Việt là "tâng cầu". Tâng cầu là hoạt động giữ cầu lông trên không bằng các bộ phận cơ thể như chân, đầu.
Phát âm "juggle the shuttlecock" như thế nào?
"juggle the shuttlecock" có phiên âm IPA /ˈdʒʌɡəl ðə ˈʃʌtəlˌkɑk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "juggle the shuttlecock"?
She enjoys juggling the shuttlecock to improve her agility. — Cô ấy thích tâng cầu để rèn luyện sự linh hoạt.