Tiếng Việt
Đá cầu tiếng Anh là gì?
đá cầu tiếng Anh là shuttlecock kicking /shuttlecock ˈkɪkɪŋ/. Môn thể thao dùng chân để đá một chiếc cầu lông nhỏ qua lại giữa các người chơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shuttlecock kicking
Ví dụ câu với đá cầu / shuttlecock kicking
- 1
Chúng tôi thường chơi đá cầu vào cuối tuần.
We often play shuttlecock kicking on weekends.
- 2
Anh ấy rất giỏi trong môn đá cầu.
He is very good at shuttlecock kicking.
Ghi chú dùng từ đá cầu
Đá cầu là môn thể thao truyền thống của Việt Nam, còn gọi là 'đá cầu'. Các từ liên quan gồm 'badminton' (cầu lông), 'foot volley' (bóng đá chuyền bằng chân), và 'kick' (đá).
Video minh hoạ đá cầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đá cầu
Câu hỏi thường gặp về "đá cầu"
Đá cầu tiếng Anh là gì?
Đá cầu tiếng Anh là "shuttlecock kicking" (danh từ), nghĩa là: Môn thể thao dùng chân để đá một chiếc cầu lông nhỏ qua lại giữa các người chơi.
"shuttlecock kicking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shuttlecock kicking" nghĩa tiếng Việt là "đá cầu". Đá cầu là môn thể thao truyền thống của Việt Nam, còn gọi là 'đá cầu'.
Phát âm "shuttlecock kicking" như thế nào?
"shuttlecock kicking" có phiên âm IPA /shuttlecock ˈkɪkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shuttlecock kicking"?
We often play shuttlecock kicking on weekends. — Chúng tôi thường chơi đá cầu vào cuối tuần.