Tiếng Việt
Trái cầu tiếng Anh là gì?
trái cầu tiếng Anh là hacky sack shuttlecock /ˈhæk.i ˌsæk ˈʃʌt̬əlkɑk/. Quả cầu nhỏ dùng để chơi trò hacky sack, thường làm bằng vải hoặc da, nhồi bông ở trong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hacky sack shuttlecock
Ví dụ câu với trái cầu / hacky sack shuttlecock
- 1
Chúng tôi chơi hacky sack shuttlecock trong sân trường.
We played hacky sack shuttlecock in the schoolyard.
- 2
Cô ấy thích chơi hacky sack shuttlecock mỗi chiều.
She enjoys playing hacky sack shuttlecock every afternoon.
Ghi chú dùng từ trái cầu
Trái cầu là một loại đồ chơi thể thao nhỏ, dùng để giữ thăng bằng và chơi nhóm. Các từ liên quan: 'shuttlecock' (quả cầu lông), 'hacky sack' (trò chơi đập cầu nhỏ).
Video minh hoạ trái cầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trái cầu
Câu hỏi thường gặp về "trái cầu"
Trái cầu tiếng Anh là gì?
Trái cầu tiếng Anh là "hacky sack shuttlecock" (danh từ), nghĩa là: Quả cầu nhỏ dùng để chơi trò hacky sack, thường làm bằng vải hoặc da, nhồi bông ở trong.
"hacky sack shuttlecock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hacky sack shuttlecock" nghĩa tiếng Việt là "trái cầu". Trái cầu là một loại đồ chơi thể thao nhỏ, dùng để giữ thăng bằng và chơi nhóm.
Phát âm "hacky sack shuttlecock" như thế nào?
"hacky sack shuttlecock" có phiên âm IPA /ˈhæk.i ˌsæk ˈʃʌt̬əlkɑk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hacky sack shuttlecock"?
We played hacky sack shuttlecock in the schoolyard. — Chúng tôi chơi hacky sack shuttlecock trong sân trường.