Tiếng Việt
Tang gia bối rối tiếng Anh là gì?
tang gia bối rối tiếng Anh là bereaved confusion /bɪˈriːvd kənˈfjuːʒən/. Sự bối rối và mất phương hướng do mất người thân hoặc trong hoàn cảnh tang tóc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bereaved confusion
Ví dụ câu với tang gia bối rối / bereaved confusion
- 1
Sau khi nhận tin buồn, cô ấy cảm thấy tang gia bối rối và không biết phải làm gì tiếp theo.
She felt bereaved confusion after receiving the sad news.
- 2
Trong tang lễ, nhiều người trải qua trạng thái tang gia bối rối do cảm xúc hỗn độn.
During the funeral, many experienced bereaved confusion due to mixed emotions.
Ghi chú dùng từ tang gia bối rối
Từ này mô tả trạng thái tâm lý hỗn độn khi mất người thân hoặc trong thời điểm tang tóc. Các từ liên quan gồm có grief (đau buồn), mourning (sự thương tiếc), và shock (sốc tâm lý).
Video minh hoạ tang gia bối rối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tang gia bối rối
Câu hỏi thường gặp về "tang gia bối rối"
Tang gia bối rối tiếng Anh là gì?
Tang gia bối rối tiếng Anh là "bereaved confusion" (danh từ), nghĩa là: Sự bối rối và mất phương hướng do mất người thân hoặc trong hoàn cảnh tang tóc.
"bereaved confusion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bereaved confusion" nghĩa tiếng Việt là "tang gia bối rối". Từ này mô tả trạng thái tâm lý hỗn độn khi mất người thân hoặc trong thời điểm tang tóc.
Phát âm "bereaved confusion" như thế nào?
"bereaved confusion" có phiên âm IPA /bɪˈriːvd kənˈfjuːʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bereaved confusion"?
She felt bereaved confusion after receiving the sad news. — Sau khi nhận tin buồn, cô ấy cảm thấy tang gia bối rối và không biết phải làm gì tiếp theo.