Tiếng Việt
Bối rối tiếng Anh là gì?
bối rối tiếng Anh là puzzle /ˈpʌzəld/. Một câu đố hoặc vấn đề gây khó khăn trong việc hiểu hoặc giải quyết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
puzzle
Ví dụ câu với bối rối / puzzle
- 1
Câu đố này thật sự khiến tôi bối rối.
This puzzle really confused me.
- 2
Anh ấy đã bối rối khi không biết trả lời câu hỏi đó.
He was puzzled when he didn't know how to answer the question.
Ghi chú dùng từ bối rối
Bối rối là trạng thái không rõ ràng hoặc khó hiểu. Các từ liên quan: 'confused' (bối rối), 'confusion' (sự bối rối), 'mystery' (bí ẩn).
Video minh hoạ bối rối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bối rối
Câu hỏi thường gặp về "bối rối"
Bối rối tiếng Anh là gì?
Bối rối tiếng Anh là "puzzle" (danh từ), nghĩa là: Một câu đố hoặc vấn đề gây khó khăn trong việc hiểu hoặc giải quyết.
"puzzle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"puzzle" nghĩa tiếng Việt là "bối rối". Bối rối là trạng thái không rõ ràng hoặc khó hiểu.
Phát âm "puzzle" như thế nào?
"puzzle" có phiên âm IPA /ˈpʌzəld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "puzzle"?
This puzzle really confused me. — Câu đố này thật sự khiến tôi bối rối.