Tiếng Việt
Tăng huyết áp tiếng Anh là gì?
tăng huyết áp tiếng Anh là Hypertension /ˌhaɪpəˈtɛnʃən/. Bệnh cao huyết áp, tình trạng huyết áp trong động mạch cao hơn mức bình thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hypertension
Ví dụ câu với tăng huyết áp / Hypertension
- 1
Bệnh tăng huyết áp có thể gây đột quỵ hoặc đau tim.
Hypertension increases the risk of stroke and heart attack.
- 2
Người bị tăng huyết áp cần theo dõi huyết áp thường xuyên.
People with hypertension need to monitor their blood pressure regularly.
Ghi chú dùng từ tăng huyết áp
Tăng huyết áp là bệnh liên quan đến huyết áp cao. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'blood pressure' (huyết áp), 'cardiovascular disease' (bệnh tim mạch), 'risk factor' (yếu tố nguy cơ).
Video minh hoạ tăng huyết áp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tăng huyết áp
Câu hỏi thường gặp về "tăng huyết áp"
Tăng huyết áp tiếng Anh là gì?
Tăng huyết áp tiếng Anh là "Hypertension" (danh từ), nghĩa là: Bệnh cao huyết áp, tình trạng huyết áp trong động mạch cao hơn mức bình thường.
"Hypertension" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hypertension" nghĩa tiếng Việt là "tăng huyết áp". Tăng huyết áp là bệnh liên quan đến huyết áp cao.
Phát âm "Hypertension" như thế nào?
"Hypertension" có phiên âm IPA /ˌhaɪpəˈtɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hypertension"?
Hypertension increases the risk of stroke and heart attack. — Bệnh tăng huyết áp có thể gây đột quỵ hoặc đau tim.