Tiếng Việt
Huyết áp tiếng Anh là gì?
huyết áp tiếng Anh là blood pressure /blʌd ˈprɛʃər/. Chỉ số đo áp lực của máu trong mạch máu, phản ánh tình trạng sức khỏe tim mạch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blood pressure
Ví dụ câu với huyết áp / blood pressure
- 1
Bác sĩ đo huyết áp của tôi để kiểm tra sức khỏe.
The doctor checked my blood pressure to assess my health.
- 2
Huyết áp cao có thể gây ra các vấn đề về tim mạch.
High blood pressure can lead to cardiovascular problems.
Ghi chú dùng từ huyết áp
Huyết áp là chỉ số quan trọng trong y học, liên quan đến sức khỏe tim mạch. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tăng huyết áp' (high blood pressure), 'hạ huyết áp' (low blood pressure), và 'đo huyết áp' (blood pressure measurement).
Video minh hoạ huyết áp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với huyết áp
- huyết áp kếblood pressure monitor
- huyết áp caohigh blood pressure
- huyết áp thấphypotension
- huyếtanimal blood
- đo huyết ápcheck blood pressure
- hạ huyết áphypotension
- tụt huyết ápHypotension
- tăng huyết ápHypertension
- máy đo huyết ápsphygmomanometer
- bệnh về huyết ápblood pressure disorder
- bệnh cao huyết áphypertension
- bệnh tăng huyết áphypertension
Câu hỏi thường gặp về "huyết áp"
Huyết áp tiếng Anh là gì?
Huyết áp tiếng Anh là "blood pressure" (danh từ), nghĩa là: Chỉ số đo áp lực của máu trong mạch máu, phản ánh tình trạng sức khỏe tim mạch.
"blood pressure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blood pressure" nghĩa tiếng Việt là "huyết áp". Huyết áp là chỉ số quan trọng trong y học, liên quan đến sức khỏe tim mạch.
Phát âm "blood pressure" như thế nào?
"blood pressure" có phiên âm IPA /blʌd ˈprɛʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blood pressure"?
The doctor checked my blood pressure to assess my health. — Bác sĩ đo huyết áp của tôi để kiểm tra sức khỏe.