The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tạng phủ tiếng Anh là gì?

Tạng phủ tiếng Anh là Viscera /ˈvɪsərə/. Các cơ quan nội tạng trong cơ thể, đặc biệt là trong khoang bụng.

Hình minh hoạ "Tạng phủ" tiếng Anh là "Viscera"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Viscera

Danh từ
/ˈvɪsərə/

Ví dụ câu với Tạng phủ / Viscera

  1. 1

    Bác sĩ kiểm tra các tạng phủ để chẩn đoán bệnh.

    The doctor examined the viscera to diagnose the illness.

  2. 2

    Các tạng phủ gồm gan, lá lách và thận.

    The viscera include the liver, spleen, and kidneys.

Ghi chú dùng từ Tạng phủ

Tạng phủ đề cập đến các cơ quan nội tạng trong cơ thể, như gan, lá lách, thận. Các thuật ngữ liên quan gồm 'organ' (cơ quan), 'internal organs' (các cơ quan nội tạng), 'abdominal cavity' (ngăn bụng).

Video minh hoạ Tạng phủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Tạng phủ

Câu hỏi thường gặp về "Tạng phủ"

Tạng phủ tiếng Anh là gì?

Tạng phủ tiếng Anh là "Viscera" (danh từ), nghĩa là: Các cơ quan nội tạng trong cơ thể, đặc biệt là trong khoang bụng.

"Viscera" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Viscera" nghĩa tiếng Việt là "Tạng phủ". Tạng phủ đề cập đến các cơ quan nội tạng trong cơ thể, như gan, lá lách, thận.

Phát âm "Viscera" như thế nào?

"Viscera" có phiên âm IPA /ˈvɪsərə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Viscera"?

The doctor examined the viscera to diagnose the illness. — Bác sĩ kiểm tra các tạng phủ để chẩn đoán bệnh.