Tiếng Việt
Tầng phủ tiếng Anh là gì?
tầng phủ tiếng Anh là surface layer /ˈsɜːrfɪs ˌleɪər/. Lớp trên cùng của một bề mặt hoặc cấu trúc, thường là lớp ngoài cùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
surface layer
Ví dụ câu với tầng phủ / surface layer
- 1
The surface layer of the soil is rich in nutrients.
Lớp phủ mặt đất giàu dinh dưỡng.
- 2
The paint forms a smooth surface layer on the wall.
Sơn tạo thành một lớp phủ mặt phẳng trên tường.
Ghi chú dùng từ tầng phủ
Tầng phủ là lớp bên ngoài của một vật thể hoặc bề mặt. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'outer layer' (lớp ngoài), 'coating' (lớp phủ), 'top layer' (lớp trên cùng).
Video minh hoạ tầng phủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tầng phủ
Câu hỏi thường gặp về "tầng phủ"
Tầng phủ tiếng Anh là gì?
Tầng phủ tiếng Anh là "surface layer" (danh từ), nghĩa là: Lớp trên cùng của một bề mặt hoặc cấu trúc, thường là lớp ngoài cùng.
"surface layer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"surface layer" nghĩa tiếng Việt là "tầng phủ". Tầng phủ là lớp bên ngoài của một vật thể hoặc bề mặt.
Phát âm "surface layer" như thế nào?
"surface layer" có phiên âm IPA /ˈsɜːrfɪs ˌleɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "surface layer"?
Lớp phủ mặt đất giàu dinh dưỡng. — The surface layer of the soil is rich in nutrients.