Tiếng Việt
Tàng trữ tiếng Anh là gì?
Tàng trữ tiếng Anh là Possession /pəˈzɛʃ.ən/. Sự giữ hoặc sở hữu một vật gì đó, thường liên quan đến quyền kiểm soát hoặc quyền sở hữu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Possession
Ví dụ câu với Tàng trữ / Possession
- 1
Việc tàng trữ tài liệu quan trọng cần được thực hiện cẩn thận để tránh mất mát.
The possession of important documents must be handled carefully to avoid loss.
- 2
Anh ấy bị bắt vì tàng trữ ma túy trái phép.
He was arrested for illegal possession of drugs.
Ghi chú dùng từ Tàng trữ
Tàng trữ đề cập đến việc giữ hoặc sở hữu một vật gì đó, thường liên quan đến quyền kiểm soát. Các từ liên quan gồm có 'ownership' (quyền sở hữu), 'custody' (quản lý), và 'control' (kiểm soát).
Video minh hoạ Tàng trữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tàng trữ
Câu hỏi thường gặp về "Tàng trữ"
Tàng trữ tiếng Anh là gì?
Tàng trữ tiếng Anh là "Possession" (danh từ), nghĩa là: Sự giữ hoặc sở hữu một vật gì đó, thường liên quan đến quyền kiểm soát hoặc quyền sở hữu.
"Possession" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Possession" nghĩa tiếng Việt là "Tàng trữ". Tàng trữ đề cập đến việc giữ hoặc sở hữu một vật gì đó, thường liên quan đến quyền kiểm soát.
Phát âm "Possession" như thế nào?
"Possession" có phiên âm IPA /pəˈzɛʃ.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Possession"?
The possession of important documents must be handled carefully to avoid loss. — Việc tàng trữ tài liệu quan trọng cần được thực hiện cẩn thận để tránh mất mát.