Tiếng Việt
Tàng hình tiếng Anh là gì?
tàng hình tiếng Anh là Invisible /ɪnˈvɪzəbl/. Không thể nhìn thấy được, không hiện diện rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Invisible
Ví dụ câu với tàng hình / Invisible
- 1
Con mèo tàng hình trong bóng tối.
The cat was invisible in the dark.
- 2
Chức năng tàng hình giúp người dùng tránh bị phát hiện.
The invisibility feature helps users avoid detection.
Ghi chú dùng từ tàng hình
Tàng hình nghĩa là không thể thấy được. Các từ liên quan: 'invisible' (không nhìn thấy), 'stealth' (ẩn nấp), 'camouflage' (ngụy trang).
Video minh hoạ tàng hình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tàng hình
Câu hỏi thường gặp về "tàng hình"
Tàng hình tiếng Anh là gì?
Tàng hình tiếng Anh là "Invisible" (tính từ), nghĩa là: Không thể nhìn thấy được, không hiện diện rõ ràng.
"Invisible" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Invisible" nghĩa tiếng Việt là "tàng hình". Tàng hình nghĩa là không thể thấy được.
Phát âm "Invisible" như thế nào?
"Invisible" có phiên âm IPA /ɪnˈvɪzəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Invisible"?
The cat was invisible in the dark. — Con mèo tàng hình trong bóng tối.