Tiếng Việt
Nhận nhà tiếng Anh là gì?
nhận nhà tiếng Anh là take possession of a house /teɪk pəˈzɛʃən əv ə haʊs/. Nhận quyền sở hữu hoặc kiểm soát một ngôi nhà sau khi đã hoàn tất các thủ tục mua bán hoặc thuê.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
take possession of a house
Ví dụ câu với nhận nhà / take possession of a house
- 1
Sau khi ký hợp đồng, tôi đã nhận nhà mới vào cuối tuần này.
After signing the contract, I took possession of the new house this weekend.
- 2
Chúng tôi sẽ nhận nhà vào ngày mai để bắt đầu chuyển đồ đạc.
We will take possession of the house tomorrow to start moving in.
Ghi chú dùng từ nhận nhà
Cụm từ này dùng để chỉ hành động nhận quyền sở hữu hoặc kiểm soát nhà sau khi hoàn tất các thủ tục. Các từ liên quan gồm 'ownership' (quyền sở hữu), 'handover' (bàn giao), 'property' (bất động sản).
Video minh hoạ nhận nhà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhận nhà
Câu hỏi thường gặp về "nhận nhà"
Nhận nhà tiếng Anh là gì?
Nhận nhà tiếng Anh là "take possession of a house" (cụm từ), nghĩa là: Nhận quyền sở hữu hoặc kiểm soát một ngôi nhà sau khi đã hoàn tất các thủ tục mua bán hoặc thuê.
"take possession of a house" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"take possession of a house" nghĩa tiếng Việt là "nhận nhà". Cụm từ này dùng để chỉ hành động nhận quyền sở hữu hoặc kiểm soát nhà sau khi hoàn tất các thủ tục.
Phát âm "take possession of a house" như thế nào?
"take possession of a house" có phiên âm IPA /teɪk pəˈzɛʃən əv ə haʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "take possession of a house"?
After signing the contract, I took possession of the new house this weekend. — Sau khi ký hợp đồng, tôi đã nhận nhà mới vào cuối tuần này.