Tiếng Việt
Tạo cơ hội cho việc gì tiếng Anh là gì?
tạo cơ hội cho việc gì tiếng Anh là enable /ɪˈneɪbəl/. làm cho có khả năng hoặc điều kiện để xảy ra việc gì đó

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
enable
Ví dụ câu với tạo cơ hội cho việc gì / enable
- 1
Chương trình này sẽ tạo cơ hội cho các sinh viên thực hành kỹ năng của mình.
This program will enable students to practice their skills.
- 2
Việc nâng cấp phần mềm sẽ tạo điều kiện cho các tính năng mới được hoạt động.
Upgrading the software will enable new features to function.
Ghi chú dùng từ tạo cơ hội cho việc gì
Từ 'enable' có nghĩa là làm cho điều gì đó có thể xảy ra hoặc hoạt động. Các từ liên quan gồm 'allow' (cho phép), 'permit' (cho phép, cho phép chính thức), và 'empower' (trao quyền).
Video minh hoạ tạo cơ hội cho việc gì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tạo cơ hội cho việc gì
Câu hỏi thường gặp về "tạo cơ hội cho việc gì"
Tạo cơ hội cho việc gì tiếng Anh là gì?
Tạo cơ hội cho việc gì tiếng Anh là "enable" (động từ), nghĩa là: làm cho có khả năng hoặc điều kiện để xảy ra việc gì đó
"enable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"enable" nghĩa tiếng Việt là "tạo cơ hội cho việc gì". Từ 'enable' có nghĩa là làm cho điều gì đó có thể xảy ra hoặc hoạt động.
Phát âm "enable" như thế nào?
"enable" có phiên âm IPA /ɪˈneɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "enable"?
This program will enable students to practice their skills. — Chương trình này sẽ tạo cơ hội cho các sinh viên thực hành kỹ năng của mình.