Tiếng Việt
Tạo cơ hội tiếng Anh là gì?
tạo cơ hội tiếng Anh là provide opportunity /prəˈvaɪd ɒpərˌtunɪti/. Cung cấp hoặc tạo điều kiện để ai đó có thể làm gì hoặc đạt được điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
provide opportunity
Ví dụ câu với tạo cơ hội / provide opportunity
- 1
Chương trình này giúp tạo cơ hội việc làm cho người trẻ.
This program helps provide employment opportunities for young people.
- 2
Chúng ta cần tạo cơ hội để mọi người thể hiện khả năng của mình.
We need to provide opportunities for everyone to showcase their talents.
Ghi chú dùng từ tạo cơ hội
Tạo cơ hội là hành động giúp ai đó có thể thực hiện hoặc đạt được điều gì đó. Các từ liên quan: 'facilitate' (tạo điều kiện), 'enable' (cho phép), 'opportunity' (cơ hội), 'chance' (cơ hội, khả năng).
Video minh hoạ tạo cơ hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tạo cơ hội
Câu hỏi thường gặp về "tạo cơ hội"
Tạo cơ hội tiếng Anh là gì?
Tạo cơ hội tiếng Anh là "provide opportunity" (động từ), nghĩa là: Cung cấp hoặc tạo điều kiện để ai đó có thể làm gì hoặc đạt được điều gì đó.
"provide opportunity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"provide opportunity" nghĩa tiếng Việt là "tạo cơ hội". Tạo cơ hội là hành động giúp ai đó có thể thực hiện hoặc đạt được điều gì đó.
Phát âm "provide opportunity" như thế nào?
"provide opportunity" có phiên âm IPA /prəˈvaɪd ɒpərˌtunɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "provide opportunity"?
This program helps provide employment opportunities for young people. — Chương trình này giúp tạo cơ hội việc làm cho người trẻ.