Tiếng Việt
Tao đàn tiếng Anh là gì?
tao đàn tiếng Anh là literary coterie /ˈlɪtəˌrɛri ˈkoʊtəri/. Nhóm người yêu thích văn học, thường tụ họp để thảo luận về văn chương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
literary coterie
Ví dụ câu với tao đàn / literary coterie
- 1
Anh ấy là thành viên của một tao đàn gồm các nhà văn trẻ.
He is a member of a literary coterie of young writers.
- 2
Tao đàn này thường tổ chức các buổi thảo luận về thơ ca.
This literary coterie often organizes poetry discussion sessions.
Ghi chú dùng từ tao đàn
Tao đàn là nhóm người yêu thích văn học, thường tụ họp để trao đổi về văn chương. Các từ liên quan gồm có 'literary circle' (vòng văn học), 'book club' (câu lạc bộ sách), 'literary society' (xã hội văn học).
Video minh hoạ tao đàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tao đàn
Câu hỏi thường gặp về "tao đàn"
Tao đàn tiếng Anh là gì?
Tao đàn tiếng Anh là "literary coterie" (danh từ), nghĩa là: Nhóm người yêu thích văn học, thường tụ họp để thảo luận về văn chương.
"literary coterie" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"literary coterie" nghĩa tiếng Việt là "tao đàn". Tao đàn là nhóm người yêu thích văn học, thường tụ họp để trao đổi về văn chương.
Phát âm "literary coterie" như thế nào?
"literary coterie" có phiên âm IPA /ˈlɪtəˌrɛri ˈkoʊtəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "literary coterie"?
He is a member of a literary coterie of young writers. — Anh ấy là thành viên của một tao đàn gồm các nhà văn trẻ.