Tiếng Việt
Tao ngộ tiếng Anh là gì?
tao ngộ tiếng Anh là encounter /ɪnˈkaʊn.tər/. Gặp gỡ hoặc chạm mặt tình cờ với ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
encounter
Ví dụ câu với tao ngộ / encounter
- 1
Tôi đã tình cờ gặp cô ấy tại siêu thị hôm qua.
I encountered my old friend at the supermarket yesterday.
- 2
Chúng tôi đã gặp phải nhiều thử thách trong dự án này.
We encountered many challenges during this project.
Ghi chú dùng từ tao ngộ
Từ 'tao ngộ' dùng để diễn tả việc gặp gỡ tình cờ. Các từ liên quan gồm 'meet' (gặp gỡ), 'run into' (tình cờ gặp phải), 'confront' (đối mặt).
Video minh hoạ tao ngộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tao ngộ
Câu hỏi thường gặp về "tao ngộ"
Tao ngộ tiếng Anh là gì?
Tao ngộ tiếng Anh là "encounter" (động từ), nghĩa là: Gặp gỡ hoặc chạm mặt tình cờ với ai đó hoặc điều gì đó.
"encounter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"encounter" nghĩa tiếng Việt là "tao ngộ". Từ 'tao ngộ' dùng để diễn tả việc gặp gỡ tình cờ.
Phát âm "encounter" như thế nào?
"encounter" có phiên âm IPA /ɪnˈkaʊn.tər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "encounter"?
I encountered my old friend at the supermarket yesterday. — Tôi đã tình cờ gặp cô ấy tại siêu thị hôm qua.