The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tao tiếng Anh là gì?

tao tiếng Anh là I /aɪ/. Từ dùng để chỉ người nói, nghĩa là 'tôi' trong tiếng Việt.

Hình minh hoạ "tao" tiếng Anh là "I"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

I

Đại từ
/aɪ/

Ví dụ câu với tao / I

  1. 1

    Tao thích ăn phở vào buổi sáng.

    I like to eat pho in the morning.

  2. 2

    Tao sẽ đi chơi với bạn hôm nay.

    I will hang out with my friends today.

Ghi chú dùng từ tao

Tao là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít trong tiếng Việt, tương đương với 'I' trong tiếng Anh. Các từ liên quan: 'mình' (myself), 'tôi' (formal I), 'ta' (less common).

Video minh hoạ tao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tao

Câu hỏi thường gặp về "tao"

Tao tiếng Anh là gì?

Tao tiếng Anh là "I" (đại từ), nghĩa là: Từ dùng để chỉ người nói, nghĩa là 'tôi' trong tiếng Việt.

"I" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"I" nghĩa tiếng Việt là "tao". Tao là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít trong tiếng Việt, tương đương với 'I' trong tiếng Anh.

Phát âm "I" như thế nào?

"I" có phiên âm IPA /aɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "I"?

I like to eat pho in the morning. — Tao thích ăn phở vào buổi sáng.