Tiếng Việt
Chụp ảnh tiếng Anh là gì?
chụp ảnh tiếng Anh là take a picture /teɪk ə ˈpɪkʧə/. Chụp ảnh là hành động sử dụng máy ảnh để ghi lại hình ảnh của một cảnh vật hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
take a picture
Ví dụ câu với chụp ảnh / take a picture
- 1
Tôi thích chụp ảnh cảnh biển vào buổi sáng.
I love to take a picture of the sunrise at the beach.
- 2
Cô ấy vừa chụp một bức chân dung đẹp.
She just took a beautiful portrait.
Ghi chú dùng từ chụp ảnh
Chụp ảnh là hành động dùng máy ảnh để ghi lại hình ảnh. Các từ liên quan: 'máy ảnh' (camera), 'chụp' (to shoot/take), 'ảnh' (photo/image).
Video minh hoạ chụp ảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chụp ảnh
- chụp ảnh đẹptake good pictures
- chụp ảnh thẻtake a card image
- chụp ảnh cướishoot wedding photos
- chụp ảnh kỷ yếutake yearbook photo
- chụp ảnh lưu niệmtake souvenir photos
- chụp ảnh màn hìnhtake a screenshot
- chụp ảnh tự sướngtake a selfie
- chụp ảnh phong cảnhtake landscape photos
- ảnhphoto
- chụpcatch
- đi chụp ảnhgo for photography
- Tự chụp ảnhTake a selfie
Câu hỏi thường gặp về "chụp ảnh"
Chụp ảnh tiếng Anh là gì?
Chụp ảnh tiếng Anh là "take a picture" (động từ), nghĩa là: Chụp ảnh là hành động sử dụng máy ảnh để ghi lại hình ảnh của một cảnh vật hoặc vật thể.
"take a picture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"take a picture" nghĩa tiếng Việt là "chụp ảnh". Chụp ảnh là hành động dùng máy ảnh để ghi lại hình ảnh.
Phát âm "take a picture" như thế nào?
"take a picture" có phiên âm IPA /teɪk ə ˈpɪkʧə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "take a picture"?
I love to take a picture of the sunrise at the beach. — Tôi thích chụp ảnh cảnh biển vào buổi sáng.