Tiếng Việt
Tạo tiền đề tiếng Anh là gì?
tạo tiền đề tiếng Anh là Lay the groundwork /leɪ ðə ɡraʊndwɜrk/. đặt nền móng hoặc chuẩn bị điều kiện cần thiết cho việc phát triển hoặc thành công của cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lay the groundwork
Ví dụ câu với tạo tiền đề / Lay the groundwork
- 1
Chúng ta cần tạo tiền đề cho dự án này trước khi bắt đầu thực hiện.
We need to lay the groundwork for this project before we start executing it.
- 2
Việc nghiên cứu thị trường giúp tạo tiền đề cho chiến lược kinh doanh.
Market research helps lay the groundwork for the business strategy.
Ghi chú dùng từ tạo tiền đề
Tạo tiền đề là hành động chuẩn bị hoặc xây dựng nền móng cho một dự án hoặc ý tưởng. Các từ liên quan gồm 'foundation' (nền móng), 'preparation' (chuẩn bị), 'basis' (cơ sở).
Video minh hoạ tạo tiền đề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tạo tiền đề
Câu hỏi thường gặp về "tạo tiền đề"
Tạo tiền đề tiếng Anh là gì?
Tạo tiền đề tiếng Anh là "Lay the groundwork" (cụm từ), nghĩa là: đặt nền móng hoặc chuẩn bị điều kiện cần thiết cho việc phát triển hoặc thành công của cái gì đó.
"Lay the groundwork" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lay the groundwork" nghĩa tiếng Việt là "tạo tiền đề". Tạo tiền đề là hành động chuẩn bị hoặc xây dựng nền móng cho một dự án hoặc ý tưởng.
Phát âm "Lay the groundwork" như thế nào?
"Lay the groundwork" có phiên âm IPA /leɪ ðə ɡraʊndwɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lay the groundwork"?
We need to lay the groundwork for this project before we start executing it. — Chúng ta cần tạo tiền đề cho dự án này trước khi bắt đầu thực hiện.