Tiếng Việt
Tiền đề tiếng Anh là gì?
tiền đề tiếng Anh là premise /ˈprɛmɪs/. Tiền đề là một giả thuyết hoặc ý tưởng ban đầu dùng làm cơ sở để suy luận hoặc tranh luận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
premise
Ví dụ câu với tiền đề / premise
- 1
Trong luận đề này, tiền đề chính là tất cả mọi người đều muốn hạnh phúc.
The main premise of this argument is that everyone wants happiness.
- 2
Bạn cần xác định rõ các tiền đề trước khi bắt đầu phân tích vấn đề.
You need to clearly identify the premises before starting to analyze the issue.
Ghi chú dùng từ tiền đề
Tiền đề là nền tảng của lập luận, liên quan đến các thuật ngữ như 'hypothesis' (giả thuyết), 'assumption' (giả định), và 'conclusion' (kết luận).
Video minh hoạ tiền đề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tiền đề
Câu hỏi thường gặp về "tiền đề"
Tiền đề tiếng Anh là gì?
Tiền đề tiếng Anh là "premise" (danh từ), nghĩa là: Tiền đề là một giả thuyết hoặc ý tưởng ban đầu dùng làm cơ sở để suy luận hoặc tranh luận.
"premise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"premise" nghĩa tiếng Việt là "tiền đề". Tiền đề là nền tảng của lập luận, liên quan đến các thuật ngữ như 'hypothesis' (giả thuyết), 'assumption' (giả định), và 'conclusion' (kết luận).
Phát âm "premise" như thế nào?
"premise" có phiên âm IPA /ˈprɛmɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "premise"?
The main premise of this argument is that everyone wants happiness. — Trong luận đề này, tiền đề chính là tất cả mọi người đều muốn hạnh phúc.