Tiếng Việt
Tạp chất tiếng Anh là gì?
tạp chất tiếng Anh là impurity /ɪmˈpjʊrəti/. Chất không tinh khiết, gây nhiễu hoặc làm giảm chất lượng của một vật thể hoặc chất lỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
impurity
Ví dụ câu với tạp chất / impurity
- 1
Nước này chứa nhiều tạp chất, không thể uống được.
This water contains many impurities and is not drinkable.
- 2
Các tạp chất trong dầu gây ra vấn đề trong quá trình sản xuất.
Impurities in the oil cause problems during manufacturing.
Ghi chú dùng từ tạp chất
Tạp chất là các chất không mong muốn trong một vật thể hoặc chất lỏng, làm giảm chất lượng hoặc gây nhiễu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'purity' (độ tinh khiết), 'contaminant' (chất gây ô nhiễm), 'filtration' (lọc).
Video minh hoạ tạp chất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tạp chất
Câu hỏi thường gặp về "tạp chất"
Tạp chất tiếng Anh là gì?
Tạp chất tiếng Anh là "impurity" (danh từ), nghĩa là: Chất không tinh khiết, gây nhiễu hoặc làm giảm chất lượng của một vật thể hoặc chất lỏng.
"impurity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"impurity" nghĩa tiếng Việt là "tạp chất". Tạp chất là các chất không mong muốn trong một vật thể hoặc chất lỏng, làm giảm chất lượng hoặc gây nhiễu.
Phát âm "impurity" như thế nào?
"impurity" có phiên âm IPA /ɪmˈpjʊrəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "impurity"?
This water contains many impurities and is not drinkable. — Nước này chứa nhiều tạp chất, không thể uống được.