The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tạp âm tiếng Anh là gì?

tạp âm tiếng Anh là Noise /nɔɪz/. Âm thanh không mong muốn gây nhiễu trong âm thanh chính, thường xuất hiện trong các thiết bị điện tử hoặc trong môi trường âm thanh.

Hình minh hoạ "tạp âm" tiếng Anh là "Noise"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Noise

Danh từ
/nɔɪz/

Ví dụ câu với tạp âm / Noise

  1. 1

    Tiếng ồn xung quanh làm tôi khó tập trung.

    The noise around me makes it hard to concentrate.

  2. 2

    Bạn có thể giảm tiếng ồn bằng cách đeo tai nghe chống ồn.

    You can reduce noise by wearing noise-canceling headphones.

Ghi chú dùng từ tạp âm

Tạp âm là loại âm không mong muốn gây nhiễu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sound' (âm thanh), 'background noise' (tiếng ồn nền), 'signal-to-noise ratio' (tỷ lệ tín hiệu trên tiếng ồn).

Video minh hoạ tạp âm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tạp âm

Câu hỏi thường gặp về "tạp âm"

Tạp âm tiếng Anh là gì?

Tạp âm tiếng Anh là "Noise" (danh từ), nghĩa là: Âm thanh không mong muốn gây nhiễu trong âm thanh chính, thường xuất hiện trong các thiết bị điện tử hoặc trong môi trường âm thanh.

"Noise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Noise" nghĩa tiếng Việt là "tạp âm". Tạp âm là loại âm không mong muốn gây nhiễu.

Phát âm "Noise" như thế nào?

"Noise" có phiên âm IPA /nɔɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Noise"?

The noise around me makes it hard to concentrate. — Tiếng ồn xung quanh làm tôi khó tập trung.