Tiếng Việt
Tập cho đi tiếng Anh là gì?
tập cho đi tiếng Anh là Practice giving /ˈpræktɪs ˈɡɪvɪŋ/. Thực hành việc tặng quà hoặc giúp đỡ người khác để trở nên tốt hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Practice giving
Ví dụ câu với tập cho đi / Practice giving
- 1
Tôi cần practice giving để trở thành một người tốt hơn.
I need to practice giving to become a better person.
- 2
Cô ấy thường practice giving để giúp đỡ cộng đồng.
She often practices giving to help the community.
Ghi chú dùng từ tập cho đi
Practice giving có nghĩa là thực hành việc cho đi hoặc giúp đỡ người khác. Các từ liên quan gồm charity (từ thiện), generosity (sự rộng lượng), và philanthropy (từ thiện lớn).
Video minh hoạ tập cho đi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tập cho đi
- đigo
- choGive
- tậpnotebook
- cho đigive
- sự choGiving
- mừng tuổigiving lucky money
- sự đem chogiving
- cho đi là còn mãiGiving lasts forever
- của cho không bằng cách chothe manner of giving matters more
- học sinh đại diện của khóa đọc diễn văn từ biệt trong lễ tốt nghiệpthe representative of the course giving the farewell speech at the graduation ceremony
Câu hỏi thường gặp về "tập cho đi"
Tập cho đi tiếng Anh là gì?
Tập cho đi tiếng Anh là "Practice giving" (động từ), nghĩa là: Thực hành việc tặng quà hoặc giúp đỡ người khác để trở nên tốt hơn.
"Practice giving" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Practice giving" nghĩa tiếng Việt là "tập cho đi". Practice giving có nghĩa là thực hành việc cho đi hoặc giúp đỡ người khác.
Phát âm "Practice giving" như thế nào?
"Practice giving" có phiên âm IPA /ˈpræktɪs ˈɡɪvɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Practice giving"?
I need to practice giving to become a better person. — Tôi cần practice giving để trở thành một người tốt hơn.