Tiếng Việt
Sự cho tiếng Anh là gì?
sự cho tiếng Anh là Giving /ˈɡɪvɪŋ/. Hành động hoặc quá trình trao tặng hoặc cung cấp cái gì đó cho người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Giving
Ví dụ câu với sự cho / Giving
- 1
Việc cho quà là một cách thể hiện lòng tốt.
Giving gifts is a way to show kindness.
- 2
Anh ấy thích việc cho đi hơn nhận lại.
He prefers giving over receiving.
Ghi chú dùng từ sự cho
Sự cho là hành động tặng hoặc cung cấp. Các từ liên quan gồm 'donation' (quyên góp), 'contribution' (đóng góp), và 'donor' (người cho).
Video minh hoạ sự cho
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự cho
Câu hỏi thường gặp về "sự cho"
Sự cho tiếng Anh là gì?
Sự cho tiếng Anh là "Giving" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc quá trình trao tặng hoặc cung cấp cái gì đó cho người khác.
"Giving" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Giving" nghĩa tiếng Việt là "sự cho". Sự cho là hành động tặng hoặc cung cấp.
Phát âm "Giving" như thế nào?
"Giving" có phiên âm IPA /ˈɡɪvɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Giving"?
Giving gifts is a way to show kindness. — Việc cho quà là một cách thể hiện lòng tốt.