The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cho đi là còn mãi tiếng Anh là gì?

cho đi là còn mãi tiếng Anh là Giving lasts forever /ɡɪvɪŋ læsts fəˈrɛvər/. Việc cho đi thể hiện sự rộng lượng và sẽ còn mãi trong lòng người nhận.

Hình minh hoạ "cho đi là còn mãi" tiếng Anh là "Giving lasts forever"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Giving lasts forever

Động từ
/ɡɪvɪŋ læsts fəˈrɛvər/

Ví dụ câu với cho đi là còn mãi / Giving lasts forever

  1. 1

    Tình yêu thương của mẹ cho đi không bao giờ cạn.

    A mother's love given freely lasts forever.

  2. 2

    Chia sẻ niềm vui giúp mối quan hệ bền chặt hơn.

    Sharing happiness makes relationships stronger.

Ghi chú dùng từ cho đi là còn mãi

Câu thành ngữ này nhấn mạnh rằng việc cho đi thể hiện lòng tốt và sự bền vững. Các từ liên quan: generosity (sự rộng lượng), kindness (lòng tốt), charity (từ thiện).

Video minh hoạ cho đi là còn mãi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cho đi là còn mãi

Câu hỏi thường gặp về "cho đi là còn mãi"

Cho đi là còn mãi tiếng Anh là gì?

Cho đi là còn mãi tiếng Anh là "Giving lasts forever" (động từ), nghĩa là: Việc cho đi thể hiện sự rộng lượng và sẽ còn mãi trong lòng người nhận.

"Giving lasts forever" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Giving lasts forever" nghĩa tiếng Việt là "cho đi là còn mãi". Câu thành ngữ này nhấn mạnh rằng việc cho đi thể hiện lòng tốt và sự bền vững.

Phát âm "Giving lasts forever" như thế nào?

"Giving lasts forever" có phiên âm IPA /ɡɪvɪŋ læsts fəˈrɛvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Giving lasts forever"?

A mother's love given freely lasts forever. — Tình yêu thương của mẹ cho đi không bao giờ cạn.