Tiếng Việt
Tập luyện thể thao tiếng Anh là gì?
tập luyện thể thao tiếng Anh là sports training /spɔrts ˈtreɪnɪŋ/. Quá trình rèn luyện thể chất và kỹ năng thể thao để nâng cao thành tích thi đấu hoặc sức khỏe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sports training
Ví dụ câu với tập luyện thể thao / sports training
- 1
Họ dành nhiều thời gian cho tập luyện thể thao mỗi ngày.
They dedicate a lot of time to sports training every day.
- 2
Tập luyện thể thao đều đặn giúp cải thiện sức khỏe và thể lực.
Regular sports training helps improve health and physical fitness.
Ghi chú dùng từ tập luyện thể thao
Tập luyện thể thao là hoạt động rèn luyện thể chất nhằm nâng cao kỹ năng và thành tích thi đấu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'exercise' (tập thể dục), 'training' (đào tạo), và 'fitness' (thể lực).
Video minh hoạ tập luyện thể thao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tập luyện thể thao
Câu hỏi thường gặp về "tập luyện thể thao"
Tập luyện thể thao tiếng Anh là gì?
Tập luyện thể thao tiếng Anh là "sports training" (danh từ), nghĩa là: Quá trình rèn luyện thể chất và kỹ năng thể thao để nâng cao thành tích thi đấu hoặc sức khỏe.
"sports training" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sports training" nghĩa tiếng Việt là "tập luyện thể thao". Tập luyện thể thao là hoạt động rèn luyện thể chất nhằm nâng cao kỹ năng và thành tích thi đấu.
Phát âm "sports training" như thế nào?
"sports training" có phiên âm IPA /spɔrts ˈtreɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sports training"?
They dedicate a lot of time to sports training every day. — Họ dành nhiều thời gian cho tập luyện thể thao mỗi ngày.