The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tập trận tiếng Anh là gì?

tập trận tiếng Anh là conduct military drills /ˈkɒndʌkt ˈmɪlɪtəri drɪlz/. Tiến hành các hoạt động huấn luyện quân sự để chuẩn bị chiến đấu hoặc kiểm tra khả năng quân đội.

Hình minh hoạ "tập trận" tiếng Anh là "conduct military drills"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

conduct military drills

Động từ
/ˈkɒndʌkt ˈmɪlɪtəri drɪlz/

Ví dụ câu với tập trận / conduct military drills

  1. 1

    Quân đội sẽ tập trận vào cuối tuần này để nâng cao kỹ năng chiến đấu.

    The army will conduct military drills this weekend to improve combat skills.

  2. 2

    Các quốc gia thường tổ chức tập trận để thể hiện sức mạnh quân sự.

    Countries often conduct military drills to demonstrate their military strength.

Ghi chú dùng từ tập trận

Tập trận là hoạt động quân sự nhằm huấn luyện và kiểm tra khả năng của lực lượng vũ trang. Các từ liên quan: 'huấn luyện' (training), 'quân đội' (army), 'chiến đấu' (combat).

Video minh hoạ tập trận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tập trận

Câu hỏi thường gặp về "tập trận"

Tập trận tiếng Anh là gì?

Tập trận tiếng Anh là "conduct military drills" (động từ), nghĩa là: Tiến hành các hoạt động huấn luyện quân sự để chuẩn bị chiến đấu hoặc kiểm tra khả năng quân đội.

"conduct military drills" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"conduct military drills" nghĩa tiếng Việt là "tập trận". Tập trận là hoạt động quân sự nhằm huấn luyện và kiểm tra khả năng của lực lượng vũ trang.

Phát âm "conduct military drills" như thế nào?

"conduct military drills" có phiên âm IPA /ˈkɒndʌkt ˈmɪlɪtəri drɪlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "conduct military drills"?

The army will conduct military drills this weekend to improve combat skills. — Quân đội sẽ tập trận vào cuối tuần này để nâng cao kỹ năng chiến đấu.