The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự tập trận tiếng Anh là gì?

sự tập trận tiếng Anh là military exercise /ˌmɪlɪtəri ˈɛksəsaɪz/. Hoạt động huấn luyện quân sự nhằm nâng cao khả năng chiến đấu của lực lượng vũ trang.

Hình minh hoạ "sự tập trận" tiếng Anh là "military exercise"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

military exercise

Danh từ
/ˌmɪlɪtəri ˈɛksəsaɪz/

Ví dụ câu với sự tập trận / military exercise

  1. 1

    Các quốc gia thường tổ chức các cuộc tập trận để kiểm tra khả năng phòng thủ.

    Countries often hold military exercises to test their defense capabilities.

  2. 2

    Cuộc tập trận kéo dài một tuần nhằm nâng cao kỹ năng chiến đấu của binh lính.

    The military exercise lasted a week to improve soldiers' combat skills.

Ghi chú dùng từ sự tập trận

Sự tập trận là hoạt động huấn luyện của quân đội nhằm nâng cao khả năng chiến đấu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'training' (đào tạo), 'drill' (luyện tập), và 'war game' (trò chơi chiến tranh).

Video minh hoạ sự tập trận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự tập trận

Câu hỏi thường gặp về "sự tập trận"

Sự tập trận tiếng Anh là gì?

Sự tập trận tiếng Anh là "military exercise" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động huấn luyện quân sự nhằm nâng cao khả năng chiến đấu của lực lượng vũ trang.

"military exercise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"military exercise" nghĩa tiếng Việt là "sự tập trận". Sự tập trận là hoạt động huấn luyện của quân đội nhằm nâng cao khả năng chiến đấu.

Phát âm "military exercise" như thế nào?

"military exercise" có phiên âm IPA /ˌmɪlɪtəri ˈɛksəsaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "military exercise"?

Countries often hold military exercises to test their defense capabilities. — Các quốc gia thường tổ chức các cuộc tập trận để kiểm tra khả năng phòng thủ.