The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tất da chân tiếng Anh là gì?

tất da chân tiếng Anh là pantyhose /ˈpænthiˌhoʊz/. Vật dụng quần tất mỏng, phủ kín từ eo đến chân, thường dùng để trang phục hoặc giữ ấm.

Hình minh hoạ "tất da chân" tiếng Anh là "pantyhose"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pantyhose

Danh từ
/ˈpænthiˌhoʊz/

Ví dụ câu với tất da chân / pantyhose

  1. 1

    Cô ấy mặc tất da chân màu đen để phù hợp với váy đen.

    She wore black pantyhose to match her dress.

  2. 2

    Tôi cần mua một đôi tất da chân mới để thay thế.

    I need to buy a new pair of pantyhose to replace my old ones.

Ghi chú dùng từ tất da chân

Tất da chân là loại quần tất mỏng, thường dùng trong thời trang hoặc giữ ấm chân. Các từ liên quan: stocking (quần tất dài), tights (quần tất dày hơn, thường dùng trong thể thao hoặc thời trang).

Video minh hoạ tất da chân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tất da chân

Câu hỏi thường gặp về "tất da chân"

Tất da chân tiếng Anh là gì?

Tất da chân tiếng Anh là "pantyhose" (danh từ), nghĩa là: Vật dụng quần tất mỏng, phủ kín từ eo đến chân, thường dùng để trang phục hoặc giữ ấm.

"pantyhose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pantyhose" nghĩa tiếng Việt là "tất da chân". Tất da chân là loại quần tất mỏng, thường dùng trong thời trang hoặc giữ ấm chân.

Phát âm "pantyhose" như thế nào?

"pantyhose" có phiên âm IPA /ˈpænthiˌhoʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pantyhose"?

She wore black pantyhose to match her dress. — Cô ấy mặc tất da chân màu đen để phù hợp với váy đen.