Tiếng Việt
Tất da tiếng Anh là gì?
tất da tiếng Anh là nylons /ˈnaɪlɒnz/. Vật liệu dệt mỏng, mịn, dùng để làm quần tất hoặc vớ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nylons
Ví dụ câu với tất da / nylons
- 1
Cô ấy mua một đôi tất nylon mới để đi làm.
She bought a new pair of nylon nylons for work.
- 2
Tôi thích mặc tất nylon màu đen khi đi dự tiệc.
I like to wear black nylon nylons to parties.
Ghi chú dùng từ tất da
Tất nylon là loại quần tất làm từ sợi nylon, thường dùng để trang trí hoặc giữ ấm chân. Các từ liên quan: 'quần tất' (pantyhose), 'vớ' (socks), 'sợi nylon' (nylon fiber).
Video minh hoạ tất da
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tất da
Câu hỏi thường gặp về "tất da"
Tất da tiếng Anh là gì?
Tất da tiếng Anh là "nylons" (danh từ), nghĩa là: Vật liệu dệt mỏng, mịn, dùng để làm quần tất hoặc vớ.
"nylons" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nylons" nghĩa tiếng Việt là "tất da". Tất nylon là loại quần tất làm từ sợi nylon, thường dùng để trang trí hoặc giữ ấm chân.
Phát âm "nylons" như thế nào?
"nylons" có phiên âm IPA /ˈnaɪlɒnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nylons"?
She bought a new pair of nylon nylons for work. — Cô ấy mua một đôi tất nylon mới để đi làm.