Tiếng Việt
Tàu hộ tống nhỏ tiếng Anh là gì?
tàu hộ tống nhỏ tiếng Anh là corvette /ˈkɔːrvɛt/. tàu chiến nhỏ, thường dùng để hộ tống các tàu lớn hơn trong hạm đội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
corvette
Ví dụ câu với tàu hộ tống nhỏ / corvette
- 1
Chiếc tàu hộ tống nhỏ đã bảo vệ đoàn tàu chính khỏi các cuộc tấn công của tàu ngầm.
The corvette successfully defended the convoy from submarine attacks.
- 2
Các tàu hộ tống nhỏ thường có khả năng di chuyển nhanh và linh hoạt hơn các tàu lớn.
Corvettes are usually faster and more maneuverable than larger ships.
Ghi chú dùng từ tàu hộ tống nhỏ
Tàu hộ tống nhỏ là loại tàu chiến nhỏ, thường dùng để hộ tống và bảo vệ các tàu lớn hơn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'destroyer' (tàu khu trục), 'frigate' (tàu frigate), và 'patrol boat' (tàu tuần tra).
Video minh hoạ tàu hộ tống nhỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tàu hộ tống nhỏ
Câu hỏi thường gặp về "tàu hộ tống nhỏ"
Tàu hộ tống nhỏ tiếng Anh là gì?
Tàu hộ tống nhỏ tiếng Anh là "corvette" (danh từ), nghĩa là: tàu chiến nhỏ, thường dùng để hộ tống các tàu lớn hơn trong hạm đội.
"corvette" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"corvette" nghĩa tiếng Việt là "tàu hộ tống nhỏ". Tàu hộ tống nhỏ là loại tàu chiến nhỏ, thường dùng để hộ tống và bảo vệ các tàu lớn hơn.
Phát âm "corvette" như thế nào?
"corvette" có phiên âm IPA /ˈkɔːrvɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "corvette"?
The corvette successfully defended the convoy from submarine attacks. — Chiếc tàu hộ tống nhỏ đã bảo vệ đoàn tàu chính khỏi các cuộc tấn công của tàu ngầm.