The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tay sai đắc lực tiếng Anh là gì?

tay sai đắc lực tiếng Anh là capable henchmen /ˈkeɪpəbəl ˈhɛnʧmən/. Người phụ tá hoặc tay chân đắc lực, thường giúp đỡ trong các hoạt động của người có quyền lực.

Hình minh hoạ "tay sai đắc lực" tiếng Anh là "capable henchmen"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

capable henchmen

Danh từ
/ˈkeɪpəbəl ˈhɛnʧmən/

Ví dụ câu với tay sai đắc lực / capable henchmen

  1. 1

    Anh ấy là tay sai đắc lực của ông chủ trong dự án này.

    He is a capable henchman of the boss in this project.

  2. 2

    Tay sai đắc lực của nhà vua đã giúp xây dựng quân đội mạnh mẽ.

    The capable henchmen of the king helped build a strong army.

Ghi chú dùng từ tay sai đắc lực

Từ này chỉ người giúp đỡ đắc lực, trung thành. Các từ liên quan: 'assistant' (trợ lý), 'proxy' (ủy quyền), 'lieutenant' (phó tướng).

Video minh hoạ tay sai đắc lực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tay sai đắc lực

Câu hỏi thường gặp về "tay sai đắc lực"

Tay sai đắc lực tiếng Anh là gì?

Tay sai đắc lực tiếng Anh là "capable henchmen" (danh từ), nghĩa là: Người phụ tá hoặc tay chân đắc lực, thường giúp đỡ trong các hoạt động của người có quyền lực.

"capable henchmen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"capable henchmen" nghĩa tiếng Việt là "tay sai đắc lực". Từ này chỉ người giúp đỡ đắc lực, trung thành.

Phát âm "capable henchmen" như thế nào?

"capable henchmen" có phiên âm IPA /ˈkeɪpəbəl ˈhɛnʧmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "capable henchmen"?

He is a capable henchman of the boss in this project. — Anh ấy là tay sai đắc lực của ông chủ trong dự án này.