Tiếng Việt
Tay sai tiếng Anh là gì?
tay sai tiếng Anh là henchmen /ˈhɛnʧmən/. Tên gọi những người theo hầu, phục vụ cho mục đích xấu của một nhân vật chính trong tổ chức tội phạm hoặc nhóm phản diện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
henchmen
Ví dụ câu với tay sai / henchmen
- 1
Hắn đã thuê tay sai để thực hiện các nhiệm vụ đen tối.
He hired henchmen to carry out the dark tasks.
- 2
Các tay sai của ông ta luôn trung thành và sẵn sàng làm mọi thứ vì lợi ích của ông.
His henchmen are always loyal and ready to do anything for his benefit.
Ghi chú dùng từ tay sai
Từ 'tay sai' dùng để chỉ những người phục vụ đắc lực cho một nhân vật phản diện hoặc tổ chức tội phạm. Các từ liên quan gồm 'assassin' (kẻ ám sát), 'minion' (đệ tử), 'lieutenant' (phó tướng).
Video minh hoạ tay sai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tay sai
Câu hỏi thường gặp về "tay sai"
Tay sai tiếng Anh là gì?
Tay sai tiếng Anh là "henchmen" (danh từ), nghĩa là: Tên gọi những người theo hầu, phục vụ cho mục đích xấu của một nhân vật chính trong tổ chức tội phạm hoặc nhóm phản diện.
"henchmen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"henchmen" nghĩa tiếng Việt là "tay sai". Từ 'tay sai' dùng để chỉ những người phục vụ đắc lực cho một nhân vật phản diện hoặc tổ chức tội phạm.
Phát âm "henchmen" như thế nào?
"henchmen" có phiên âm IPA /ˈhɛnʧmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "henchmen"?
He hired henchmen to carry out the dark tasks. — Hắn đã thuê tay sai để thực hiện các nhiệm vụ đen tối.